字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
生孰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生孰
生孰
Nghĩa
1.孰,"熟"的古字。指成熟的作物。 2.孰,"熟"的古字。指谋虑的粗率和审慎。
Chữ Hán chứa trong
生
孰