字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生忔察
生忔察
Nghĩa
1.同"生各支"。 2.形容生疏。
Chữ Hán chứa trong
生
忔
察
生忔察 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台