字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生拖死拽
生拖死拽
Nghĩa
1.形容强行拉拽。
Chữ Hán chứa trong
生
拖
死
拽