字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
生杀予夺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生杀予夺
生杀予夺
Nghĩa
1.语本《周礼.春官.内史》"内史掌王之八枋之法,以诏王治。一曰爵……五曰杀,六曰生,七曰予,八曰夺。"后以"生杀予夺"指有权势的人所掌握的能任意处置人民生命财产的权力。
Chữ Hán chứa trong
生
杀
予
夺