字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生毋相见,死毋相哭
生毋相见,死毋相哭
Nghĩa
1.活不见面,死不临丧。表示决绝。
Chữ Hán chứa trong
生
毋
相
见
,
死
哭