字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
生涯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生涯
生涯
Nghĩa
①生命的极限生涯本漫漫。②生活舞台生涯|湖上寄生涯。③生计打柴作生涯|生涯在王事。
Chữ Hán chứa trong
生
涯