字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
生炒热卖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生炒热卖
生炒热卖
Nghĩa
1.谓急于应付,现做现卖而不暇精制。
Chữ Hán chứa trong
生
炒
热
卖