字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生物滤池
生物滤池
Nghĩa
利用生物膜法原理处理污水的一种过滤池。由旋转布水器、滤料层、滤池壁及滤池底等组成。滤料上的生物膜中有细菌、真菌、藻类、原生动物、后生动物及微型动物等。污水通过滤料上各种生物的分解作用得以净化。
Chữ Hán chứa trong
生
物
滤
池
生物滤池 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台