字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
生申 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生申
生申
Nghĩa
1.申伯诞生之日◇为生日之祝辞。语本《诗.大雅.崧高》"崧高维岳,骏极于天。维崧降神,生甫及申。"
Chữ Hán chứa trong
生
申