字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生矾
生矾
Nghĩa
1.未经炼制的矾石。
Chữ Hán chứa trong
生
矾