字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生稊
生稊
Nghĩa
1.草木再发新芽。 2.借以喻老年而有婚娶之事。
Chữ Hán chứa trong
生
稊