字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生肖钱
生肖钱
Nghĩa
1.亲友于汤饼筵时馈赠的礼物。
Chữ Hán chứa trong
生
肖
钱