字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生脚踏生地
生脚踏生地
Nghĩa
1.谓初到某处,人生地不熟。
Chữ Hán chứa trong
生
脚
踏
地