字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生蘖
生蘖
Nghĩa
1.活的枝条。亦用以指生存的希望。
Chữ Hán chứa trong
生
蘖