字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生锈
生锈
Nghĩa
1.铜铁等金属的表面发生氧化现象。
Chữ Hán chứa trong
生
锈