甥舅

Nghĩa

1.外甥和舅舅,亦指女婿和岳父。泛指外戚。 2.指异姓诸侯。 3.谓有通婚关系。

Chữ Hán chứa trong

甥舅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台