字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甥馆
甥馆
Nghĩa
1.语本《孟子.万章下》"舜尚见帝。帝馆甥于贰室。"赵岐注"贰室,副宫也……《礼》谓妻父曰外舅,谓我舅者,吾谓之甥。尧以女妻舜,故谓舜甥。"后因以指赘婿的住处或女婿家。 2.指女婿。
Chữ Hán chứa trong
甥
馆