字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甩手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甩手
甩手
Nghĩa
1.手向前后摆动。行走时的一种自然动作。常指把事情或别人扔下不管。
Chữ Hán chứa trong
甩
手