字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甩脸子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甩脸子
甩脸子
Nghĩa
1.方言。谓板起面孔,以不愉快的脸色示人。
Chữ Hán chứa trong
甩
脸
子