字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甫里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甫里
甫里
Nghĩa
1.古地名。即今江苏吴县东南甪直镇。唐文学家陆龟蒙曾居此,自号甫里先生,着有《甫里集》。镇旁有其墓。
Chữ Hán chứa trong
甫
里