字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甬道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甬道
甬道
Nghĩa
1.楼房之间有棚顶的通道。 2.两旁有墙或其他障蔽物的驰道或通道。 3.院落中用砖石砌成的路。 4.走廊;过道。
Chữ Hán chứa trong
甬
道