田躺

Nghĩa

1.在烂泥地上滑行的一种乘坐工具。相传为明代抗倭名将戚继光所制。

Chữ Hán chứa trong

田躺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台