字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
田躺
田躺
Nghĩa
1.在烂泥地上滑行的一种乘坐工具。相传为明代抗倭名将戚继光所制。
Chữ Hán chứa trong
田
躺
田躺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台