字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
田连仟伯
田连仟伯
Nghĩa
1.见"田连阡陌"。
Chữ Hán chứa trong
田
连
仟
伯