字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
由旬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
由旬
由旬
Nghĩa
1.[梵yojana]古印度计程单位。一由旬的长度,我国古有八十里﹑六十里﹑四十里等诸说。见《翻译名义集·数量》。
Chữ Hán chứa trong
由
旬