字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
由枿
由枿
Nghĩa
1.喻事物受压抑后复兴的萌芽。
Chữ Hán chứa trong
由
枿