字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甲乇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲乇
甲乇
Nghĩa
1.草木萌生。引申为发展,衍生。甲,甲坼;乇,草木展叶开花貌。
Chữ Hán chứa trong
甲
乇