字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲乙帐
甲乙帐
Nghĩa
1.汉武帝所造帐幕。饰琉璃珠﹑夜光珠等珍宝者为甲帐,以居神;其次为乙帐,以自居。见《汉武故事》。 2.财物收支帐册。
Chữ Hán chứa trong
甲
乙
帐