字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甲仗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲仗
甲仗
Nghĩa
1.亦作"甲杖"。 2.披甲执兵的卫士。 3.泛指武器。 4.指兵器库。
Chữ Hán chứa trong
甲
仗