字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲仗库
甲仗库
Nghĩa
1.古代贮藏兵器的仓库。
Chữ Hán chứa trong
甲
仗
库
甲仗库 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台