字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲库
甲库
Nghĩa
1.古代储藏兵器的仓库。 2.收藏奏钞的库房。
Chữ Hán chứa trong
甲
库