字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甲必丹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲必丹
甲必丹
Nghĩa
1.英语captain音译。犹首领。用以称呼将校级军官及商船船长∩兰之殖民地内,华人为官吏,专司诉讼租税等华侨事务而无预政实权者,亦称"甲必丹"。
Chữ Hán chứa trong
甲
必
丹