字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甲榡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲榡
甲榡
Nghĩa
1.亦作"甲盾"。 2.盔甲和盾牌。 3.泛指武器。 4.指披甲持盾的士兵。 5.披甲持盾。 6.指仪仗卫从。
Chữ Hán chứa trong
甲
榡