字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甲煎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲煎
甲煎
Nghĩa
1.香料名。以甲香和沉麝诸药花物制成,可作口脂及焚爇,也可入药。
Chữ Hán chứa trong
甲
煎