字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲父
甲父
Nghĩa
1.复姓『有侍御史甲父沮。见《通志.氏族二》。
Chữ Hán chứa trong
甲
父