字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲癸
甲癸
Nghĩa
1.天干从"甲"起至"癸"止,为数凡十,因以"甲癸"指一旬。 2.引申为次第,逐一。
Chữ Hán chứa trong
甲
癸