字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甲第 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲第
甲第
Nghĩa
1.旧时豪门贵族的宅第。 2.指豪门贵族。 3.科举考试中的第一等。 4.明清时称进士。
Chữ Hán chứa trong
甲
第