字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甲紫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲紫
甲紫
Nghĩa
1.即龙胆紫。溶液为紫色,通称紫药水。有机染料的一种,也可作药用。
Chữ Hán chứa trong
甲
紫