字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲错
甲错
Nghĩa
1.甲壳交错混杂。 2.借指表皮干枯皱缩或粗糙不平。
Chữ Hán chứa trong
甲
错