字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甲马营
甲马营
Nghĩa
1.古军营名。在今河南洛阳城外。宋太祖赵匡胤出生于此◇用以指其微时所处之环境。
Chữ Hán chứa trong
甲
马
营