字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
申白 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
申白
申白
Nghĩa
1.申明表白。 2.禀明。 3.申公和白生的并称。申公﹑白生,鲁人,皆受《诗》于荀子门人浮丘伯,为楚元王中大夫。见《汉书.楚元王刘交传》◇借指贤才。
Chữ Hán chứa trong
申
白