字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
申纾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
申纾
申纾
Nghĩa
1.亦作"申抒"。亦作"申杼"。 2.抒发。
Chữ Hán chứa trong
申
纾