字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
申表
申表
Nghĩa
1.旧时道士斋醮时恭读向神奏告的表章。
Chữ Hán chứa trong
申
表