字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
申贺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
申贺
申贺
Nghĩa
1.表示棕。唐刘禹锡有《令狐相公自天平移镇太原以诗申贺》诗。
Chữ Hán chứa trong
申
贺