字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子乐器
电子乐器
Nghĩa
利用电子线路产生类似于各种乐器音乐的乐器。一般用拾音器或声频振荡器产生声频信号,再经电子线路将其放大,然后送至扬声器而放出声音。如电子琴、电吉他等。
Chữ Hán chứa trong
电
子
乐
器
电子乐器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台