字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
电子书 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子书
电子书
Nghĩa
一种便携式电子阅读器, 数字式的出版物内容可以连接因特网或插卡等多种方式灌入其中。可储存数千页资料,由黑白或彩色液晶显示屏和简单的按钮操作部件构成。
Chữ Hán chứa trong
电
子
书