字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子层
电子层
Nghĩa
在多电子的原子中,根据电子所具有的能量差异和运动区域离核远近不同,而将核外电子分成不同的能层。按电子能量由低到高,运动区域离核由近及远称为第1、2、3、4等电子层,或分别用k、l、m、n等表示。
Chữ Hán chứa trong
电
子
层