字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
电子显微镜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子显微镜
电子显微镜
Nghĩa
一种新型的显微镜,使高速电子流通过物体,经过电磁的放大装置,使物体的影像显现在荧光屏上。放大倍数比光学显微镜大得多,一般可达几十万倍。
Chữ Hán chứa trong
电
子
显
微
镜