字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子束
电子束
Nghĩa
由阴极射线产生的束状电子流。电子显微镜和电视机就是利用电子束形成影像的。
Chữ Hán chứa trong
电
子
束