字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子枪
电子枪
Nghĩa
示波管、摄像管、电子束加工装置等器件中产生和聚焦电子束的电极系统,电子束的方向和强度可以控制,通常由热阴极、控制电极和若干加速阳极等组成。
Chữ Hán chứa trong
电
子
枪