字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
电子模拟计算机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子模拟计算机
电子模拟计算机
Nghĩa
又称模拟式电子计算机”,简称模拟计算机”。以连续变化的电流或电压来表示被运算量的电子计算机。因根据相似原理解答各种问题,并包含模拟概念,故名。
Chữ Hán chứa trong
电
子
模
拟
计
算
机